lún thụt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất dễ lún, mềm, không vững chắc: "lún thụt" mô tả trạng thái của mặt đất hoặc bề mặt nào đó dễ bị lún xuống khi có lực tác động, thường do đất yếu, bùn lầy hoặc cát.
- Không ổn định, dễ biến dạng: Dùng để chỉ các vật liệu hoặc địa hình có cấu trúc lỏng lẻo, không chịu được áp lực.
Ví dụ sử dụng
- (Mặt đường mềm yếu, bị lún xuống do mưa.)
- (Bãi cát mềm, không vững, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)
- (Nền nhà yếu, bị biến dạng và lún xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đất lún thụt": đất có tính chất dễ lún, thường gặp ở vùng đầm lầy, ven sông.
- Vùng đất lún thụt này không thích hợp để xây nhà. (Đất yếu, không chịu lực tốt.)
- "bước chân lún thụt": bước chân bị lún sâu khi di chuyển trên bề mặt mềm.
- Mỗi bước chân lún thụt trong bùn khiến anh ấy phải dừng lại nghỉ. (Bước chân bị lún xuống bùn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lún (động từ): chìm xuống, hạ thấp do tác động của trọng lượng.
- Xe bị lún xuống bùn. (Xe bị chìm một phần vào bùn.)
- Thụt (động từ): lún sâu và nhanh, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- Chân thụt xuống bùn. (Chân lún nhanh và sâu vào bùn.)
- Lún sâu (tính từ): chỉ mức độ lún nhiều hơn so với "lún thụt".
- Mặt đất lún sâu vì mưa lũ. (Đất bị lún xuống nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Mềm yếu: dễ bị lún, không vững chắc.
- Nền đất mềm yếu này dễ bị lún thụt.
- Bùn lầy: đất ướt, mềm, dễ lún.
- Con đường bùn lầy làm xe bị lún thụt.
- Lầy lội: trạng thái đất ướt, dễ lún, khó đi.
- Vùng lầy lội này khiến việc đi lại trở nên lún thụt.
Thành ngữ liên quan
- Lún thụt như bùn: mô tả tình trạng rất dễ lún, mềm như bùn.
- Mặt đất sau mưa lún thụt như bùn, không thể đi xe được. (Mặt đất cực kỳ mềm và dễ lún.)
- Chân lún thụt, tay vẫy vùng: chỉ tình huống khó khăn, lúng túng khi gặp phải địa hình hoặc hoàn cảnh không thuận lợi.
- Anh ấy lún thụt trong bãi cát, tay vẫy vùng để giữ thăng bằng. (Anh ấy gặp khó khăn khi di chuyển trên bề mặt mềm.)